Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar Valentín
Fran Perez
Sergio Camello
Andrei Ratiu
Oscar Guido Trejo
Ivan Balliu Campeny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 16 | Thomas Partey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 14 | Santi Comesana | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.59 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 15 | Santiago Mourino | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.55 | |
| 6 | Pathe Ciss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 3 | Pep Chavarria | Defender | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.55 | |
| 32 | Nobel Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ