Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Randy Nteka
Alvaro Garcia
Pathe Ciss
Radamel Falcao
Oscar Guido Trejo
Oscar Valentín
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 53 | 7.09 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.88 | |
| 19 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 63 | 6.94 | |
| 14 | Manuel Trigueros Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.35 | |
| 9 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 6.88 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 8.56 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 51 | 9.91 | |
| 2 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 0 | 2 | 89 | 8.73 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 57 | 7.51 | |
| 20 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 39 | 7.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 5 | 2 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 0 | 79 | 6.19 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 3 | 0 | 50 | 6.04 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 65 | 6.01 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 74 | 6.12 | |
| 15 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 56 | 6.51 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 45 | 5.74 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 70 | 5.53 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.07 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 1 | 38 | 6.21 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.32 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 4 | 0 | 82 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ