Villarreal
-0.75 0.97
+0.75 0.91
2.5 0.22
u 2.75
1.65
4.20
3.75
-0.25 0.97
+0.25 0.98
1 0.75
u 1.05
2.25
5
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs RCD Espanyol hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Otoniel Salinas
Omar El Hilali Goal Disallowed
Clemens Riedel
Eduardo Exposito
Clemens Riedel
Charles Pickel
Cyril Ngonge
Enrique Garcia Martinez, Kike
Antoniu Roca
4 - 1 Leandro Cabrera Sasia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.92 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 8.29 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.84 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 7.64 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.81 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.71 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 20 | 6.87 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 44 | 7 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 54 | 7.11 | |
| 6 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 42 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.22 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 43 | 5.75 | |
| 12 | Jose Otoniel Salinas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 2 | 49 | 5.35 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 1 | 30 | 5.8 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 5.78 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 39 | 5.61 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 5.76 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ