Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Real Madrid hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
Franco Mastantuono
Gonzalo Garcia Torres
Brahim Diaz
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 42 | 5.98 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.25 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 5.36 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 6.88 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 45 | 7.05 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 49 | 7.32 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 43 | 6.97 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ