Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Rennes hôm nay ngày 06/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Rennes tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Desire Doue
Adrien Truffert
Arnaud Kalimuendo Muinga
Amine Gouiri
Enzo Le Fee
Nemanja Matic
Arnaud Kalimuendo Muinga penaltyAwarded.false
Martin Terrier
Martin Terrier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 38 | 6.44 | |
| 14 | Manuel Trigueros Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.42 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 7.6 | |
| 2 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 29 | 6.53 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 28 | 6.02 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.21 | |
| 99 | Bertug Yildirim | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 18 | 5.91 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ