Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Sevilla hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nianzou Kouassi
0 - 1 Youssef En-Nesyri
1 - 2 Youssef En-Nesyri
Adria Giner Pedrosa
Lucas Ocampos
Dodi Lukebakio Ngandoli
Joan Joan Moreno
Enrique Jesus Salas Valiente
Sergio Ramos Garcia
Lucien Agoume
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 89 | 80 | 89.89% | 1 | 1 | 97 | 6.94 | |
| 19 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 38 | 6.11 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 66 | 92.96% | 6 | 0 | 100 | 6.13 | |
| 25 | Bertrand Traore | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 9 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 12 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 57 | 6.52 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 25 | 9.03 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 55 | 6.84 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 5 | 2 | 5 | 50 | 37 | 74% | 11 | 0 | 78 | 7.25 | |
| 2 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 4 | 56 | 7.59 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 20 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 45 | 42 | 93.33% | 4 | 1 | 55 | 7.57 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 47 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 9 | 0 | 39 | 7.02 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 64 | 6.74 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 0 | 45 | 6.17 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 46 | 6.47 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 34 | 6.69 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 24 | 8.33 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 42 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 39 | 6.5 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 5.55 | |
| 2 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 40 | 74.07% | 1 | 2 | 73 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ