Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Sevilla hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Djibril Sow
Jose Angel Carmona
Dodi Lukebakio Ngandoli
Ramon Martinez
Peque Fernandez
Manuel Bueno Sebastian
4 - 2 Ramon Martinez
Chidera Ejuke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 6 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 2 | 0 | 66 | 7.23 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 50 | 7.24 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 3 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 1 | 67 | 8.5 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 2 | 86 | 6.97 | |
| 9 | Tajon Buchanan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 28 | 7.97 | |
| 13 | Diego Conde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 34 | 8.2 | |
| 5 | Willy Kambwala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 2 | 87 | 6.65 | |
| 36 | Etta Eyong | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.87 | |
| 30 | Daniel Requena Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 2 | 85 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 55 | 45 | 81.82% | 7 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.87 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 34 | 7.56 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 54 | 100% | 0 | 1 | 62 | 6.2 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 50 | 5.7 | |
| 1 | Alvaro Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 5.52 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 5 | 0 | 81 | 6.66 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 6 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 1 | 76 | 7.29 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 43 | 5.96 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 56 | 5.51 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 44 | 5.55 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 28 | Manuel Bueno Sebastian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 35 | Ramon Martinez | Defender | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.34 | |
| 42 | Alvaro Pascual | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ