Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Sociedad hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Igor Zubeldia
Mikel Oyarzabal
Mohamed Ali-Cho
Martin Zubimendi Ibanez
David Jimenez Silva
Alex Sola
Asier Illarramendi
Ander Barrenetxea Muguruza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 22 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.73 | |
| 4 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | ||
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 39 | Ramon Terrats Espacio | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | David Jimenez Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 24 | 6.22 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.74 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.56 | |
| 12 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 29 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ