Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Sociedad hôm nay ngày 10/12/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benat Turrientes
0 - 1 Mikel Merino Zazon
0 - 2 Martin Zubimendi Ibanez
0 - 3 Takefusa Kubo
Jon Pacheco
Martin Zubimendi Ibanez
Carlos Fernandez Luna
Aihen Munoz Capellan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.92 | |
| 26 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.38 | |
| 17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 25 | 6.66 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ