Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Sociedad hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aihen Munoz Capellan Penalty awarded
1 - 1 Mikel Oyarzabal
Jon Pacheco
1 - 2 Mikel Oyarzabal
Javier Lopez
Jon Aramburu
Jon Ander Olasagasti
Sergio Gómez Martín
Brais Mendez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 6 | 1 | 73 | 6.47 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 1 | 0 | 91 | 6.9 | |
| 6 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 43 | 7.63 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 1 | 34 | 7.29 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 2 | 62 | 6.17 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 2 | 83 | 6.82 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 3 | 70 | 6.26 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 5.38 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 3 | 56 | 8.28 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 50 | 7.23 | |
| 36 | Etta Eyong | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.11 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 10 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 6 | 27 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 57 | 6.55 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 2 | 51 | 6.58 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.17 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 7.61 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.13 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 1 | 50 | 6.71 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 46 | 5.81 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.33 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 1 | 44 | 6.61 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 19 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 65 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ