Kết quả trận Villarreal vs Sociedad, 03h00 ngày 21/03

Vòng 29
03:00 ngày 21/03/2026
Villarreal
 89' 3 - 1 (3 - 0)
Sociedad
Địa điểm: Estadio de la Cerámica
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
2.01
+1
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.02
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 12
2-0
10 22
2-1
7.8 19
3-1
14.5 46
3-2
22 36
4-2
55 135
4-3
135 220
0-0
13.5
1-1
6.7
2-2
13.5
3-3
60
4-4
250
AOS
24

La Liga » 29

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Sociedad hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Sociedad tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Sociedad

Villarreal Villarreal
Phút
Sociedad Sociedad
Gerard Moreno Balaguero 1 - 0
Kiến tạo: Santi Comesana
match goal
7'
Georges Mikautadze 2 - 0 match goal
15'
Nicolas Pepe 3 - 0
Kiến tạo: Georges Mikautadze
match goal
23'
38'
match yellow.png Jon Aramburu
46'
match change Luka Sucic
Ra sân: Jon Gorrotxategi
47'
match goal 3 - 1 Luka Sucic
54'
match change Duje Caleta-Car
Ra sân: Igor Zubeldia
68'
match change Orri Steinn Oskarsson
Ra sân: Brais Mendez
68'
match change Aritz Elustondo
Ra sân: Jon Aramburu
Tajon Buchanan
Ra sân: Gerard Moreno Balaguero
match change
74'
Alfon Gonzalez
Ra sân: Alberto Moleiro
match change
74'
78'
match yellow.png Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
82'
match change Arsen Zakharyan
Ra sân: Mikel Oyarzabal

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Sociedad

Villarreal Villarreal
Sociedad Sociedad
match ok
Giao bóng trước
21
 
Tổng cú sút
 
8
10
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
6
0
 
Thẻ vàng
 
2
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
1
 
Đánh đầu
 
3
3
 
Cứu thua
 
7
10
 
Cản phá thành công
 
8
17
 
Thử thách
 
7
18
 
Long pass
 
22
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Đánh đầu thành công
 
7
3
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
7
8
 
Đánh chặn
 
4
14
 
Ném biên
 
23
339
 
Số đường chuyền
 
621
78%
 
Chuyền chính xác
 
89%
43
 
Pha tấn công
 
147
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
73
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
3.42
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.55
4.49
 
Cú sút trúng đích
 
1.38
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
9
 
Số quả tạt chính xác
 
23
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
3
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
37
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Tajon Buchanan
11
Alfon Gonzalez
5
Willy Kambwala
16
Thomas Partey
21
Tani Oluwaseyi
4
Rafa Marin
23
Sergi Cardona Bermudez
10
Daniel Parejo Munoz,Parejo
25
Arnau Urena Tenas
3
Alexander Freeman
Villarreal Villarreal 4-4-2
4-4-2 Sociedad Sociedad
1
Júnior
24
Sag
12
Veiga
6
Badenes
15
Mourino
20
Moleiro
18
Gueye
14
Comesana
19
Pepe
9
Mikautad...
7
Balaguer...
1
Remiro
2
Aramburu
31
Martin
5
Zubeldia
17
Martín
7
Muguruza
4
Gorrotxa...
18
Barragan
11
Guedes
23
Mendez
10
Oyarzaba...

Substitutes

16
Duje Caleta-Car
24
Luka Sucic
9
Orri Steinn Oskarsson
6
Aritz Elustondo
21
Arsen Zakharyan
13
Unai Marrero Larranaga
19
Jon Karrikaburu
3
Aihen Munoz Capellan
15
Pablo Marin Tejada
22
Wesley Gassova
43
Tomy Carbonell
46
Ibai Aguirre
Đội hình dự bị
Villarreal Villarreal
Tajon Buchanan 17
Alfon Gonzalez 11
Willy Kambwala 5
Thomas Partey 16
Tani Oluwaseyi 21
Rafa Marin 4
Sergi Cardona Bermudez 23
Daniel Parejo Munoz,Parejo 10
Arnau Urena Tenas 25
Alexander Freeman 3
Villarreal Sociedad
16 Duje Caleta-Car
24 Luka Sucic
9 Orri Steinn Oskarsson
6 Aritz Elustondo
21 Arsen Zakharyan
13 Unai Marrero Larranaga
19 Jon Karrikaburu
3 Aihen Munoz Capellan
15 Pablo Marin Tejada
22 Wesley Gassova
43 Tomy Carbonell
46 Ibai Aguirre

Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Sociedad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 2.33
7 Sút trúng cầu môn 4.33
10 Phạm lỗi 12.33
3.33 Phạt góc 3
0.67 Thẻ vàng 2
41.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.9
1.6 Bàn thua 1.7
4.4 Sút trúng cầu môn 4.5
12.3 Phạm lỗi 14.5
3.1 Phạt góc 5.2
2 Thẻ vàng 1.9
42.8% Kiểm soát bóng 51.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Villarreal (40trận)
Chủ Khách
Sociedad (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
7
5
4
HT-H/FT-T
3
3
3
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
2
0
1
HT-H/FT-H
0
2
2
2
HT-B/FT-H
0
0
2
2
HT-T/FT-B
0
0
1
2
HT-H/FT-B
2
1
1
3
HT-B/FT-B
3
6
2
3

Villarreal Villarreal
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Gerard Moreno Balaguero Tiền đạo cắm 5 3 1 24 18 75% 0 1 36 7.91
19 Nicolas Pepe Cánh phải 2 1 1 17 14 82.35% 2 0 27 7.83
24 Alfonso Pedraza Sag Hậu vệ cánh trái 0 0 1 11 9 81.82% 3 0 26 6.66
14 Santi Comesana Tiền vệ trụ 0 0 3 32 29 90.63% 0 0 38 7.21
18 Pape Alassane Gueye Tiền vệ trụ 2 0 0 22 17 77.27% 0 0 33 6.8
9 Georges Mikautadze Tiền đạo cắm 2 1 2 11 9 81.82% 1 1 23 7.71
20 Alberto Moleiro Cánh trái 1 1 1 23 20 86.96% 0 0 32 6.65
1 Luiz Júnior Thủ môn 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 16 6.62
12 Renato De Palma Veiga Trung vệ 0 0 0 19 16 84.21% 0 0 27 6.59
15 Santiago Mourino Hậu vệ cánh phải 1 1 0 21 18 85.71% 0 0 40 7.16
6 Pau Navarro Badenes Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 18 81.82% 0 0 32 6.86

Sociedad Sociedad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Goncalo Manuel Ganchinho Guedes Cánh trái 1 1 0 24 19 79.17% 1 0 35 6.23
1 Alex Remiro Thủ môn 0 0 0 11 11 100% 0 0 18 6.32
10 Mikel Oyarzabal Tiền đạo cắm 1 1 0 12 10 83.33% 1 0 25 5.91
18 Carlos Soler Barragan Tiền vệ trụ 1 1 1 35 31 88.57% 0 0 42 6.38
5 Igor Zubeldia Trung vệ 0 0 0 41 39 95.12% 0 1 47 5.82
23 Brais Mendez Tiền vệ công 3 0 1 44 38 86.36% 4 0 59 6.54
17 Sergio Gómez Martín Hậu vệ cánh trái 0 0 1 33 29 87.88% 4 0 54 5.89
7 Ander Barrenetxea Muguruza Cánh trái 0 0 0 30 26 86.67% 4 0 38 5.56
24 Luka Sucic Tiền vệ trụ 1 1 0 2 2 100% 0 0 3 7.08
2 Jon Aramburu Hậu vệ cánh phải 0 0 0 44 41 93.18% 0 1 60 6.11
31 Jon Martin Trung vệ 0 0 0 61 56 91.8% 0 0 66 6.01
4 Jon Gorrotxategi Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 39 36 92.31% 0 1 39 5.88

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ