Villarreal
-0.5 0.87
+0.5 1.01
2.75 1.01
u 0.84
1.87
3.60
3.50
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Sociedad hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jon Aramburu
Luka Sucic
3 - 1 Luka Sucic
Duje Caleta-Car
Orri Steinn Oskarsson
Aritz Elustondo
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Arsen Zakharyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 36 | 7.91 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 27 | 7.83 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 7.21 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 23 | 7.71 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.62 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 7.16 | |
| 6 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 47 | 5.82 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 59 | 6.54 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 54 | 5.89 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 38 | 5.56 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.08 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 60 | 6.11 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 66 | 6.01 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 39 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ