Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Valencia hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cenk ozkacar
Thierry Correia
Peter Federico Gonzalez Carmona
Fran Perez
Jesus Vazquez
Domingos Andre Ribeiro Almeida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 19 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 3 | 0 | 75 | 6.4 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 66 | 6.73 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.21 | |
| 25 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 44 | 7.41 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 9 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 27 | 6.29 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 5 | 31 | 6.69 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 66 | 6.93 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 2 | 57 | 7.34 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 4 | 29 | 15 | 51.72% | 7 | 1 | 54 | 7.02 | |
| 2 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 6 | 59 | 7.34 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 8.23 | |
| 37 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 50 | 6.26 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 7 | Sergi Canos | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.97 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 56 | 81.16% | 3 | 1 | 85 | 6.48 | |
| 17 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 25 | 5.89 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 1 | 48 | 6.94 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 63 | 6.96 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 47 | 8.51 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 53 | 6.76 | |
| 11 | Peter Federico Gonzalez Carmona | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.17 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 1 | 58 | 6.62 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 44 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ