Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Valencia hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Lopez Noguerol
Jose Luis Gaya Pena
Sadiq Umar
Ivan Jaime Pajuelo
Fran Perez
Rafael Mir Vicente
1 - 1 Sadiq Umar
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Sadiq Umar
Fran Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 49 | 6.53 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.83 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 52 | 7.68 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 41 | 6.62 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 13 | Diego Conde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 39 | 6.86 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 64 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 5.93 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 39 | 5.99 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 1 | 50 | 6.28 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.25 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 5 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 57 | 6.52 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 51 | 6.48 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ