Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Valladolid hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Valladolid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Valladolid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Selim Amallah
0 - 2 Jawad El Yamiq
Selim Amallah
Monchu
Sergio Leon Limones
Alvaro Aguado
Roque Mesa Quevedo
Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Jordi Masip Lopez
Javi Sanchez
Roque Mesa Quevedo
Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Enrique Perez Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 5.69 | |
| 2 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 40 | 5.81 | |
| 22 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 17 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 53 | 6.57 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 32 | 5.92 | |
| 4 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 6 | 50 | 6.52 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 6.01 | ||
| 39 | Ramon Terrats Espacio | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 44 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordi Masip Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 25 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 24 | 7.31 | |
| 9 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 33 | 8.68 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 7.12 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 16 | 6.66 | |
| 20 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.27 | |
| 8 | Monchu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 30 | 6.79 | |
| 15 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 7.92 | |
| 11 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 7.12 | |
| 4 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 39 | 7.74 | |
| 27 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 32 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ