Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Viseu vs Uniao Leiria, 01h00 ngày 17/01

Vòng 18
01:00 ngày 17/01/2026
Viseu
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (0 - 0)
Uniao Leiria
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.96
+0.5
0.86
O 2.25
0.94
U 2.25
0.86
1
1.91
X
3.10
2
3.60
Hiệp 1
-0.25
1.11
+0.25
0.74
O 1
1.13
U 1
0.70

Hạng 2 Bồ Đào Nha » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Viseu vs Uniao Leiria hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Viseu vs Uniao Leiria tại Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Viseu vs Uniao Leiria hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Viseu vs Uniao Leiria

Viseu Viseu
Phút
Uniao Leiria Uniao Leiria
29'
match yellow.png Michel Dieu
37'
match yellow.png Jose Pedro Barros Goncalves
Soufiane Messeguem match yellow.png
37'
Andre Clovis 1 - 0
Kiến tạo: Luis Manuel Costa Silva
match goal
46'
Luis Manuel Costa Silva match yellow.png
55'
62'
match change Jordan van der Gaag
Ra sân: Michel Dieu
70'
match yellow.png Daniel Borges
72'
match change Luciano Gaston Vega Albornoz
Ra sân: Miguel Pires
Joao Guilherme match yellow.png
72'
83'
match yellow.png Marc Baro Ortiz
Samba Kone
Ra sân: Cihan Kahraman
match change
84'
Bruno Silva
Ra sân: Joao Guilherme
match change
84'
85'
match change Joao Santos
Ra sân: Diogo Martins
85'
match change Joao Pedro Silva
Ra sân: Marc Baro Ortiz
89'
match yellow.png Marcelo dos Santos Ferreira
Loroughnon Gohi
Ra sân: Andre Clovis
match change
90'
Ruben Pereira
Ra sân: Luis Manuel Costa Silva
match change
90'
Andre Clovis 2 - 0
Kiến tạo: Samba Kone
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Viseu VS Uniao Leiria

Viseu Viseu
Uniao Leiria Uniao Leiria
11
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
1
14
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
5
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
8
 
Sút ra ngoài
 
8
22
 
Ném biên
 
22
83
 
Pha tấn công
 
81
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Bruno Brigido de Oliveira
21
Tomas Domingos
47
Loroughnon Gohi
16
Rodrigo Guedes
8
Samba Kone
5
Pedro Barcelos
44
Ruben Pereira
78
Bruno Silva
55
Tomas Tavares da Silva
Viseu Viseu 4-2-3-1
4-2-3-1 Uniao Leiria Uniao Leiria
75
Gril
57
Costa
2
Michelis
41
Correia
9
Vieira
7
Silva
14
Messegue...
31
Guilherm...
17
Kahraman
32
Mata
33
2
Clovis
99
Odehnal
68
Magalhae...
16
Goncalve...
44
Ferreira
3
Ortiz
21
Pires
41
Borges
19
Fernande...
88
Martins
9
Munoz
86
Dieu

Substitutes

25
Diogo Carlos Correia Amado
20
Bernardo Gomes
98
Joao Victor
8
Kouassi Eboue
17
Luciano Gaston Vega Albornoz
80
Quilma
78
Joao Santos
15
Joao Pedro Silva
10
Jordan van der Gaag
Đội hình dự bị
Viseu Viseu
Bruno Brigido de Oliveira 1
Tomas Domingos 21
Loroughnon Gohi 47
Rodrigo Guedes 16
Samba Kone 8
Pedro Barcelos 5
Ruben Pereira 44
Bruno Silva 78
Tomas Tavares da Silva 55
Viseu Uniao Leiria
25 Diogo Carlos Correia Amado
20 Bernardo Gomes
98 Joao Victor
8 Kouassi Eboue
17 Luciano Gaston Vega Albornoz
80 Quilma
78 Joao Santos
15 Joao Pedro Silva
10 Jordan van der Gaag

Dữ liệu đội bóng:Viseu vs Uniao Leiria

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 5
11.67 Phạm lỗi 16.33
4 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 3.67
46.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
0.5 Bàn thua 1.6
4 Sút trúng cầu môn 5.5
11.7 Phạm lỗi 14.2
5.4 Phạt góc 3.7
2.7 Thẻ vàng 2.9
50.6% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Viseu (23trận)
Chủ Khách
Uniao Leiria (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
2
1
HT-H/FT-T
3
2
1
3
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
2
1
HT-H/FT-H
1
4
3
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
2
3
1
2