Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vissel Kobe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 06/05/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kakeru Funaki
0 - 1 Satoki Uejo
Hayato Okuda
Lucas Fernandes
Motohiko Nakajima
Masaya Shibayama
1 - 2 Masaya Shibayama
Ryuya Nishio
Koki Fukui
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
1 - 3 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 4 | 1 | 78 | 6.5 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 63 | 51 | 80.95% | 12 | 0 | 104 | 8.2 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 3 | 95 | 6.7 | |
| 5 | Mitsuki Saito | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 5 | 31 | 6.9 | |
| 16 | Caetano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 5 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 52 | Kento Hamasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 52 | 8.1 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 70 | 6.9 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 67 | 6.6 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 76 | 7.5 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 0 | 72 | 6.4 | |
| 29 | Kengo Furuyama | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 72 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ