Vissel Kobe
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.5 1.40
u 0.30
1.74
4.00
3.35
-0.25 0.90
+0.25 0.88
1 0.95
u 0.85
2.25
5
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs FC Seoul hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs FC Seoul tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs FC Seoul hôm nay chính xác nhất tại đây.
Seon-Min Moon
Patryk Klimala
Cho Young Wook
Seong hun Park
Hwang Do Yoon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Shuichi Gonda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 1 | 83 | 9.2 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 35 | 8 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 8 | 1 | 88 | 8.4 | |
| 20 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 3 | 70 | 6.9 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 78 | 83.87% | 0 | 8 | 104 | 8.2 | |
| 80 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 4 | 88 | 7.4 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 3 | 13 | 6.5 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 65 | 6.3 | |
| 16 | Caetano | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 2 | 68 | 6.8 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 2 | 54 | 7 | |
| 35 | Niina Tominaga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 52 | Kento Hamasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 53 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Kim Jin su | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 5 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 99 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 45 | 6 | |
| 27 | Seon-Min Moon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 17 | Leonardo Ruiz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 34 | 5.7 | |
| 32 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Jung Seung Won | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 9 | Cho Young Wook | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 20 | Lee Han Do | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 53 | 6.4 | |
| 34 | Song Min Kyu | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 70 | Anderson de Oliveira da Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 6 | Hrvoje Babec | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 46 | 74.19% | 1 | 3 | 71 | 6.7 | |
| 16 | Jun Choi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 77 | 6.2 | |
| 96 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 40 | Seong hun Park | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 41 | Hwang Do Yoon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 43 | Jeong-beom Son | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 47 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ