Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vissel Kobe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Jubilo Iwata hôm nay ngày 01/11/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Jubilo Iwata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Jubilo Iwata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ricardo Graca
Shun Nakamura
Shunsuke Nishikubo
Yamada Hiroki
Ryo Watanabe
Hassan Hilo
Matheus Vieira Campos Peixoto
Ikki Kawasaki
Rikiya Uehara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 6 | 1 | 83 | 7.4 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 5 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 6 | 49 | 8.2 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 77 | 59 | 76.62% | 11 | 3 | 103 | 8.2 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 58 | 81.69% | 1 | 6 | 96 | 7.6 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 3 | 1 | 64 | 7.7 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 4 | 64 | 7.7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 5 | 74 | 7.5 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 4 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 2 | 63 | 7.6 | |
| 81 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 14 | 6.3 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 23 | Jordy Croux | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 7 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 6 | Makito Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 7 | 25 | 6.8 | |
| 25 | Shun Nakamura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 26 | 6 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 7 | 51 | 7.4 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 3 | 33 | 6.5 | |
| 18 | Keita Takahata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 55 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Ikki Kawasaki | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 32 | Hassan Hilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 6 | 34 | 6.8 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 4 | 42 | 6.5 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ