Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vissel Kobe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 16/04/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
1 - 1 Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Erison Danilo de Souza
Ienaga Akihiro
Shin Yamada
Yu Kobayashi
Sai Van Wermeskerken
Yuto Ozeki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 4 | 1 | 88 | 7.1 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 3 | 70 | 7.3 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 11 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 0 | 69 | 8 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 30 | 7.2 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 3 | 52 | 7 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 53 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 56 | 78.87% | 0 | 6 | 88 | 7.3 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 35 | 7.3 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 4 | 80 | 7 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 4 | 2 | 72 | 6.6 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 16 | Yuto Ozeki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ