Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vissel Kobe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 22/07/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yasuto Wakisaka
0 - 2 Taisei Miyashiro
Asahi Sasaki
Takuma Ominami
Kento Tachibanada
Yusuke Segawa
Leandro Damiao da Silva dos Santos
Daiya Tono
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 37 | 8.3 | |
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 14 | Koya Yuruki | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 24 | 5.6 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 35 | 70% | 0 | 2 | 78 | 7.3 | |
| 16 | Mitsuki Saito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 5 | 57 | 7 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 75 | 6.4 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 2 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Leandro Damiao da Silva dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 70 | 7.5 | |
| 7 | Shintaro kurumayasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 13 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 71 | 6.5 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 67 | 7.7 | |
| 33 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 29 | Kota Takai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ