Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vissel Kobe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Melbourne City hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Melbourne City tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathaniel Atkinson
Samuel Souprayen
Elbasan Rashani
Beckham Baker
Besian Kutleshi
Akeem Gerald
German Ferreyra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Shuichi Gonda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 24 | Gotoku Sakai | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 31 | Takuya Iwanami | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 0 | 5 | 61 | 7.3 | |
| 18 | Haruya Ide | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 14 | Koya Yuruki | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 51 | 7.6 | |
| 29 | Ren Komatsu | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 2 | 10 | 31 | 7.1 | |
| 3 | Matheus Thuler | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 6 | 68 | 7.1 | |
| 16 | Caetano | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 2 | 49 | 7 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Forward | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 2 | Nanasei Iino | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 6 | 4 | 54 | 6.9 | |
| 26 | Jean Patric | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 35 | Niina Tominaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 3 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 52 | Kento Hamasaki | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 37 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |||
| 26 | Samuel Souprayen | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 4 | 75 | 7 | |
| 16 | Aziz Behich | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 4 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 22 | German Ferreyra | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 38 | 6.5 | |
| 27 | Kai Trewin | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 1 | 1 | 59 | 6.2 | |
| 39 | Emin Durakovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 19 | Zane Schreiber | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 31 | 63.27% | 0 | 0 | 65 | 7.8 | |
| 44 | Besian Kutleshi | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 36 | Harrison Shillington | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 15 | 5.9 | |
| 38 | Beckham Baker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ