Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vissel Kobe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 20/07/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anderson Patrick Aguiar Oliveira
1 - 2 Sho Inagaki
Ryuji Izumi
Ha Chang Rae
2 - 3 Sho Inagaki
Takuya Shigehiro
Ha Chang Rae
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 4 | 42 | 7.4 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 6 | 49 | 6.8 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 54 | 38 | 70.37% | 14 | 1 | 94 | 7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 1 | 48 | 6 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 9 | 56 | 5.9 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 2 | 7 | 47 | 7.4 | |
| 81 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 19 | 7.3 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 7.3 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 6 | 4 | 24 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 2 | 8.7% | 0 | 2 | 27 | 5.9 | |
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 9 | 37 | 7.5 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 3 | 49 | 6.7 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 1 | 52 | 7.7 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 34 | 7.3 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 1 | 2 | 51 | 6.2 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 3 | 30 | 6.2 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 3 | Ha Chang Rae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 19 | Takuya Shigehiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 47 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ