Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vissel Kobe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Shonan Bellmare tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.
Takuya Okamoto
Hiroyuki Abe
Luiz Phellype Luciano Silva
Akimi Barada
Ryo Nemoto
Satoshi Tanaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Kazuki Oiwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 47 | Kim Min Tae | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 19 | Sho Fukuda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 29 | Akito Suzuki | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 30 | Junnosuke Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ