Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vissel Kobe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Ulsan HD FC hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Ulsan HD FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Ulsan HD FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
In-woo Back
Lee Chung Yong
Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao
Dong-gyeong Lee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Forward | 2 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 2 | 64 | 7.1 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Defender | 1 | 0 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 7 | 1 | 91 | 7.9 | |
| 15 | Yuki Honda | Defender | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Midfielder | 5 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 55 | 78.57% | 1 | 3 | 82 | 7.5 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Defender | 0 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 11 | 1 | 62 | 7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 3 | Matheus Thuler | Defender | 1 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 10 | 88 | 8 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 3 | 5 | 67 | 7 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Forward | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 64 | 6.2 | |
| 26 | Jean Patric | Forward | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 55 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Lee Chung Yong | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 66 | Milosz Trojak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 58 | 7.2 | |
| 22 | Kim Min Hyeok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 3 | 51 | 6.3 | |
| 9 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 18 | 6.7 | |
| 14 | Lee Jin Hyun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 23 | Moon Jung In | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 14 | 41.18% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 28 | Lee Jae Ik | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 47 | 6.4 | |
| 18 | Heo Yool | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 6.2 | |
| 10 | Dong-gyeong Lee | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 2 | Hyun-taek Cho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 49 | 6.7 | |
| 36 | Matias Lacava | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 4 | Seo Myung Kwan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 5 | 59 | 6.9 | |
| 96 | Seok-Hyun Choi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 4 | 68 | 7.2 | |
| 72 | In-woo Back | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 32 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ