Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vissel Kobe 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ren Kato
Taiki Watanabe
0 - 1 Anderson Jose Lopes de Souza
Yan Matheus Santos Souza
Ryuta Koike
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
1 - 2 Yan Matheus Santos Souza
Amano Jun
Asahi Uenaka
Anderson Jose Lopes de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 23 | 6.8 | |
| 96 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 21 | Shota Arai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 36 | 23 | 63.89% | 14 | 0 | 77 | 8.1 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 5 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 6 | 35 | 7.7 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 36 | 7.5 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 17 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 29 | Nam Tae-Hee | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 48 | 37 | 77.08% | 3 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 27 | Ken Matsubara | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 8 | Kida Takuya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 22 | 6.9 | |
| 20 | Amano Jun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Forward | 3 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 13 | Ryuta Koike | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 27 | 6.6 | ||
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Forward | 2 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 39 | Taiki Watanabe | Defender | 1 | 1 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 62 | 6.4 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 5 | 67 | 6.7 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.8 | |
| 16 | Ren Kato | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 28 | Riku Yamane | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 46 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ