Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitesse Arnhem
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs AFC Ajax hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Josip Sutalo
Josip Sutalo
Steven Berghuis
Benjamin Tahirovic
2 - 2 Steven Berghuis
Steven Bergwijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 7.01 | |
| 8 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 16 | 6.57 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 1 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 6 | Dominik Oroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.49 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 7 | Amine Boutrah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 7.35 | |
| 14 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.85 | |
| 15 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 21 | Mathijs Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 25 | Gyan de Regt | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 4 | 0 | 58 | 6.61 | |
| 10 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 5.76 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 16 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 43 | 6.34 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 16 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ