Vitesse Arnhem
+0.25 0.80
-0.25 0.98
3.25 0.93
u 0.79
2.53
2.18
3.70
-0 0.80
+0 0.76
1.25 0.76
u 0.94
2.83
2.65
2.43
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs Almere City FC hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs Almere City FC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julian Rijkhoff
1 - 2 Ferdy Druijf
Milan de Haan
1 - 3 Ferdy Druijf
Enzo Cornelisse
Bas Huisman
Olivier de Nijs
Byron Burgering
Joey Jacobs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 12 | 1 | 73 | 6.5 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 21 | 6.5 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 60 | 52 | 86.67% | 2 | 3 | 78 | 8 | |
| 2 | Solomon Bonnah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 70 | 6.3 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 3 | 70 | 6.1 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 3 | 52 | 6.6 | |
| 11 | Yuval Ranon | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 3 | 1 | 66 | 7.7 | |
| 22 | Xiamaro Thenu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 10 | 7 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 2 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 61 | 53 | 86.89% | 3 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 83 | 70 | 84.34% | 1 | 0 | 101 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 6 | 33 | 9 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 77 | 6.9 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 6 | Enzo Cornelisse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 28 | Ruben Providence | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 21 | Hamza El Dahri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 45 | 7 | |
| 29 | Bas Huisman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 16 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 73 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ