Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitesse Arnhem
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs Den Bosch hôm nay ngày 07/10/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mees Laros
0 - 1 Kevin Monzialo
0 - 2 Chahid el Allachi
Bohao Wang
Nick de Groot
Teun van Grunsven
Danny Verbeek
Genrich Sille
Denzel Kuijpers
Kevin Monzialo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 5 | 49 | 39 | 79.59% | 23 | 0 | 101 | 7.5 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 4 | 36 | 6.5 | |
| 20 | Naoufal Bannis | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | ||
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 24 | Nathangelo Markelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 2 | 64 | 6.4 | |
| 6 | Marco Schikora | Defender | 3 | 3 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 2 | 3 | 80 | 8.2 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 13 | Joao Pinto | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 30 | Michel Driezen | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 11 | Yuval Ranon | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền vệ trụ | 6 | 3 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 3 | 62 | 7 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 23 | 23 | 100% | 3 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Forward | 4 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 33 | Matthijs Marschalk | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 45 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Danny Verbeek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 51 | 6.9 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 27 | Reda Akmum | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 2 | 58 | 7 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 49 | 8.1 | |
| 51 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 31 | 8 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 56 | 7.5 | |
| 16 | Bohao Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 7 | Genrich Sille | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 19 | Denzel Kuijpers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 34 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ