Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitesse Arnhem
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs Dordrecht hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lorenzo Codutti
Lawson Sunderland
1 - 1 Stephano Carrillo
Nick Venema
Martin Vetkal
1 - 2 Nick Venema
Jurre van Aken
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 5 | 31 | 23 | 74.19% | 13 | 0 | 62 | 7.7 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 27 | 6.3 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 2 | Solomon Bonnah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 42 | 6 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 18 | 6.2 | |
| 11 | Yuval Ranon | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 22 | Xiamaro Thenu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 2 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 38 | Koen te Veluwe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nick Venema | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 7.7 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 74 | 7.3 | |
| 5 | John Hilton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 28 | Lorenzo Codutti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 2 | Jurre van Aken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 49 | 6.4 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 1 | 79 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ