Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitesse Arnhem
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs FC Utrecht hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Souffian El Karouani
Jens Toornstra
Ole ter Haar Romeny
Modibo Sagnan
Mike van der Hoorn
Adrian Blake
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 42 | 7.34 | |
| 24 | Davy Propper | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 8 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 5 | 26 | 6.62 | |
| 29 | Nicolas Isimat Mirin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 46 | 7.23 | |
| 22 | Toni Domgjoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 30 | 6.68 | |
| 20 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 57 | 6.92 | |
| 6 | Dominik Oroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 6.77 | |
| 7 | Amine Boutrah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 45 | 6.83 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 3 | 53 | 7.51 | |
| 13 | Enzo Cornelisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 49 | 6.75 | |
| 15 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 48 | 7.45 | |
| 21 | Mathijs Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 56 | Mats Egbring | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 19 | 6.23 | ||
| 58 | Andy Visser | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 3 | 75 | 7.02 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.77 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.27 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 41 | 8.08 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 5 | 3 | 63 | 6.56 | |
| 23 | Bart Ramselaar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 4 | 1 | 3 | 34 | 18 | 52.94% | 1 | 3 | 54 | 6.85 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 77 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 47 | 36 | 76.6% | 8 | 0 | 68 | 6.73 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 50 | 37 | 74% | 3 | 1 | 84 | 7.93 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 9 | 3 | 60 | 7.26 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 1 | 78 | 6.33 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ