Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitesse Arnhem
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Xavi Quentin Shay Simons
Johan Bakayoko
Armando Obispo
Thorgan Hazard
Olivier Boscagli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 37 | 6.24 | |
| 29 | Nicolas Isimat Mirin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 47 | 6.05 | |
| 8 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 44 | 6.09 | |
| 21 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 47 | 6.61 | |
| 16 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 20 | Melle Meulensteen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 42 | 6.57 | |
| 6 | Dominik Oroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 37 | 6.61 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 35 | 7.01 | |
| 42 | Million Manhoef | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 13 | Enzo Cornelisse | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 1 | 39 | 6.61 | |
| 3 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.83 | |
| 10 | Gabriel Vidovic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 22 | 6.51 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 54 | 6.42 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 1 | 78 | 6.65 | |
| 21 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 29 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 49 | 6.38 | |
| 16 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 3 | 57 | 5.79 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 47 | 37 | 78.72% | 4 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 10 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 29 | 6.57 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 32 | 7.56 | |
| 22 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 4 | 62 | 6.99 | |
| 27 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ