Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitesse Arnhem
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 02/04/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shunsuke Mito
0 - 2 Pelle Clement
Charles Andreas Brym
0 - 3 Koki Saito
1 - 4 Mike Eerdhuijzen
Rick Meissen
Camiel Neghli
Arno Verschueren Penalty cancelled
Jonathan Alexander De Guzman
Rayvien Rosario
Said Bakari No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.46 | |
| 8 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 14 | 6.13 | |
| 29 | Nicolas Isimat Mirin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 5.78 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 19 | 5.95 | |
| 19 | Thomas Buitink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 5.75 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 12 | 5.82 | |
| 14 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6 | |
| 15 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 21 | 5.84 | |
| 21 | Mathijs Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 28 | Anis Hadj Moussa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.49 | |
| 8 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 7.37 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.45 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 11 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 13 | 7.17 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.57 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.94 | |
| 7 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 7.25 | |
| 6 | Metinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ