Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria BA 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria BA vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày 02/06/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria BA vs Atletico Clube Goianiense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria BA vs Atletico Clube Goianiense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shaylon Kallyson Cardozo
Adriano Martins
0 - 1 Vagner Silva de Souza, Vagner Love
Daniel Sampaio Simoes
Pedro Henrique Pereira da Silva
Emiliano Rodriguez
0 - 2 Gabriel Baralhas dos Santos
Roni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bruno Uvini Bortolanca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 4 | 44 | 6.56 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.06 | |
| 30 | Matheusinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 33 | 6.48 | |
| 14 | Itaro Patric Cardoso Calmon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 2 | 27 | 5.64 | |
| 40 | Reynaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 97 | Willean Bernardo Willemen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 5 | 2 | 56 | 6.88 | |
| 15 | Caio Vinicius da Conceicao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 39 | Janderson | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 37 | 6.17 | |
| 4 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 39 | 6.24 | |
| 7 | Iury Lirio Freitas de Castilho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.79 | |
| 16 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 21 | 5.41 | |
| 80 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 35 | 6.83 | |
| 0 | Eduardo Marcelo Rodrigues Nunes | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 49 | 4.61 | ||
| 31 | Eryc Castillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vagner Silva de Souza, Vagner Love | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 14 | Pedro Henrique Pereira da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 4 | 1 | 80 | 7.36 | |
| 17 | Daniel Sampaio Simoes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 47 | 6.61 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 7.26 | |
| 5 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 0 | 65 | 6.66 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 65 | 61 | 93.85% | 2 | 2 | 85 | 7.88 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 55 | 8.41 | |
| 7 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 2 | 83 | 7.43 | |
| 16 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 4 | Vinicius | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 0 | 3 | 97 | 7.72 | |
| 19 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.18 | |
| 11 | Alejo Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 5 | 0 | 52 | 7.15 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 60 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ