Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria BA
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria BA vs Criciuma hôm nay ngày 08/07/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria BA vs Criciuma tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria BA vs Criciuma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Walisson Moreira Farias Maia
2 - 1 Matheuzinho
Fellipe Mateus de S. Araujo
Gustavo Bonatto Barreto
Newton
Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
Citadin Martins Eder
Joao Carlos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bruno Uvini Bortolanca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.05 | |
| 10 | Jean Mota Oliveira de Souza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 31 | Erick Leonel Castillo Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 4 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 30 | Matheusinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 6 | 2 | 48 | 6.67 | |
| 37 | Everaldo Silva do Nascimento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 8 | Luan Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 97 | Willean Bernardo Willemen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 1 | 81 | 7.52 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 31 | 8.13 | |
| 39 | Janderson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 39 | 6.79 | |
| 4 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 2 | 80 | 7 | |
| 16 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 44 | 7.87 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 4 | 53 | 6.88 | |
| 5 | Leo Naldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 17 | Jose Hugo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 2 | 11 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Citadin Martins Eder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 2 | 28 | 7.58 | |
| 33 | Walisson Moreira Farias Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 3 | 75 | 5.65 | |
| 10 | Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 45 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.52 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 0 | 0 | 1 | 80 | 72 | 90% | 0 | 5 | 92 | 7 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 53 | 6.13 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Defender | 0 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 14 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 55 | 5.96 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 47 | 7 | |
| 7 | Fellipe Mateus de S. Araujo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 6 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 1 | 32 | 5.97 | |
| 27 | Claudio Coelho Salvatico | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 6 | 0 | 67 | 6.03 | |
| 21 | Joao Carlos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ