Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria BA
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria BA vs Cruzeiro hôm nay ngày 13/06/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria BA vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria BA vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Pereiras Profile
Lucas Daniel Romero
Carlos Eduardo De Oliveira Alves
Yannick Bolasie
Marquinhos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Osvaldo Lourenco Filho | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 7 | 2 | 33 | 6.76 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 30 | Matheusinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 6 | 1 | 45 | 6.33 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 34 | 6.18 | |
| 7 | Gustavo Mosquito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 99 | Carlos Moises de Lima | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 6 | 17 | 6.21 | |
| 44 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 1 | 54 | 6.81 | |
| 83 | Jamerson Santos de Jesus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 43 | Lucas Eduardo Ribeiro De Souza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 6 | 55 | 7.88 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 2 | 35 | 7.01 | |
| 22 | Lucas Braga Ribeiro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 30 | 6.91 | |
| 8 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 32 | 7.19 | |
| 38 | LéoPereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 2 | Claudio Coelho Salvatico | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 15 | 45.45% | 4 | 0 | 62 | 7.15 | |
| 66 | Maykon Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 29 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 20 | 5.23 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 7 | 23 | 6.72 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 3 | 0 | 53 | 6.37 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 51 | 7.11 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 36 | 17 | 47.22% | 2 | 4 | 62 | 8.29 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 28 | 15 | 53.57% | 10 | 2 | 93 | 8.51 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 3 | 45 | 6.78 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 1 | 47 | 6.77 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 6 | 39 | 7.72 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 23 | 6.53 | |
| 7 | Marquinhos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.54 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 3 | 56 | 7.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ