Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria BA
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria BA vs Fortaleza hôm nay ngày 17/04/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria BA vs Fortaleza tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria BA vs Fortaleza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Deyverson Brum Silva Acosta
1 - 1 Diogo Barbosa Medonha
Eros Nazareno Mancuso Goal Disallowed
Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Jose Welison da Silva
Leandro Emmanuel Martinez
Kevin Andrade Navarro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matheusinho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.75 | |
| 28 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 7 | Gustavo Mosquito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 7.03 | |
| 44 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 83 | Jamerson Santos de Jesus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 3 | 1 | 38 | 6.83 | |
| 5 | Lucas Halter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.95 | |
| 2 | Claudio Coelho Salvatico | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 7.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.07 | |
| 5 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 12 | 5.98 | |
| 8 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 11 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 5.95 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 45 | 6.56 | |
| 39 | Gustavo Mancha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ