Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria BA
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria BA vs Palmeiras hôm nay ngày 04/08/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria BA vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria BA vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
Micael dos Santos Silva
Facundo Torres
Ramon Sosa Acosta
Joaquin Piquerez Moreira
Vitor Hugo Roque Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Osvaldo Lourenco Filho | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 19 | 14 | 73.68% | 9 | 0 | 46 | 8.7 | |
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 22 | 6.86 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 36 | 7.34 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 31 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.1 | |
| 44 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 56 | 6.78 | |
| 5 | Lucas Halter | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 5 | 43 | 6.51 | |
| 43 | Lucas Eduardo Ribeiro De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 54 | 6.6 | |
| 6 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 3 | 44 | 7.01 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 23 | Fabricio do Rosario dos Santos | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 8 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 30 | 6.75 | |
| 16 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 2 | Claudio Coelho Salvatico | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 66 | Maykon Jesus | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 0 | 50 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Marcelo Lomba do Nascimento | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 6 | 1 | 89 | 6.57 | |
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 6.36 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 59 | 6.15 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 32 | 6.92 | |
| 32 | Emiliano Martinez | 2 | 1 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 73 | 6.42 | ||
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 40 | 6.26 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 5 | 33 | 7.98 | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 27 | 7.38 | |
| 13 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 73 | 6.96 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.15 | |
| 31 | Luighi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.12 | |
| 40 | Allan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 39 | Thalys Gomes De Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 43 | Luiz Benedetti | Forward | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 48 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ