Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria BA
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria BA vs Sport Club do Recife hôm nay ngày 24/07/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria BA vs Sport Club do Recife tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria BA vs Sport Club do Recife hôm nay chính xác nhất tại đây.
Derik Lacerda
Ze Lucas
Chrystian Barletta
Matheuzinho
Hyoran Kaue Dalmoro
Rodrigo Atencio
Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
Goncalo Paciencia
1 - 1 Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
1 - 2 Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 9 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 10 | Matheusinho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.88 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 44 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 27 | 6.48 | |
| 5 | Lucas Halter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 38 | 6.87 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 22 | Lucas Braga Ribeiro | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.92 | |
| 66 | Maykon Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 5 | 0 | 26 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 15 | Rafael Thyere de Albuquerque Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 23 | 6.88 | |
| 40 | Ramon Menezes Roma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 29 | 6.97 | |
| 22 | Caique Franca Godoy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 9 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 16 | Igor Aquino da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 13 | 6.35 | |
| 33 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 20 | 6.77 | |
| 18 | Derik Lacerda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 3 | 50% | 1 | 3 | 13 | 6.56 | |
| 30 | Chrystian Barletta | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.66 | |
| 58 | Ze Lucas | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ