Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria BA 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria BA vs Vasco da Gama hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria BA vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria BA vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paulo Lucas Santos de Paula
0 - 1 Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Hugo Moura Arruda da Silva
Adson Ferreira Soares
Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
Loide Augusto
Loide Augusto
Lukas Zuccarello
Lucas Piton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Osvaldo Lourenco Filho | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 30 | Matheusinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 11 | 5.35 | |
| 28 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.29 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.93 | |
| 77 | Neris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Gustavo Mosquito | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.29 | |
| 44 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 10 | Wellington Soares da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 27 | 6.37 | |
| 83 | Jamerson Santos de Jesus | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 2 | 83 | 7.68 | |
| 5 | Lucas Halter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 76 | 6.8 | |
| 43 | Lucas Eduardo Ribeiro De Souza | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 55 | 6.72 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 39 | 6.81 | |
| 23 | Fabricio do Rosario dos Santos | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 3 | 2 | 20 | 6.75 | |
| 8 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 61 | 54 | 88.52% | 3 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 23 | 7.22 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 7 | 0 | 77 | 6.38 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 35 | 100% | 1 | 1 | 38 | 6.23 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 10 | 0 | 83 | 6.73 | |
| 18 | Paulo Lucas Santos de Paula | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 45 | 6.37 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 3 | 97 | 6.3 | |
| 20 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 0 | 82 | 6.56 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 45 | 6.69 | |
| 45 | Loide Augusto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 77 | Rayan Vitor | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 44 | Luiz Gustavo Luiz Gustavo | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 2 | 87 | 7.12 | |
| 30 | Lukas Zuccarello | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ