Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
-0.75 1.03
+0.75 0.83
2.25 0.78
u 0.94
1.70
4.00
3.50
-0.25 1.03
+0.25 0.87
1 0.95
u 0.75
2.33
4.6
2.03
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Alverca hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Alverca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Alverca hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lucas Figueiredo dos Santos
Sandro Cesar Cordovil de Lima
Fabricio Garcia Andrade
Vasco Moreira
Rhaldney
Kaiky Naves
Mathis Clairicia
Davy Gui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 7.05 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 27 | 6.67 | |
| 90 | Alioune Ndoye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 11 | Gustavo Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.89 | |
| 28 | Thiago Balieiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 3 | 33 | 6.35 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 19 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 6.81 | |
| 26 | Rhaldney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 28 | 6.99 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.51 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 12 | Isaac James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ