Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Benfica hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Evangelos Pavlidis
Muhammed Kerem Akturkoglu
Andreas Schjelderup
Alvaro Fernandez
Leandro Barreiro Martins
0 - 2 Alvaro Fernandez
0 - 3 Evangelos Pavlidis
Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Andrea Belotti
Samuel Dahl
Florentino Ibrain Morris Luis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.31 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 0 | 65 | 6.35 | |
| 3 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 50 | 6.47 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 8 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 4 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 5 | 57 | 6.83 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 6 | 2 | 62 | 6.48 | |
| 71 | Gustavo Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 25 | 5.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 48 | 7.15 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 26 | 7.53 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 54 | 7.85 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 40 | 7.11 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 37 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ