Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Boavista FC hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Boavista FC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Boavista FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Lourenco
Chidozie Awaziem
Vincent Sasso
Miguel Silva Reisinho

Chidozie Awaziem
Pedro Malheiro
Luis Miguel Castelo Santos
Masaki Watai
Filipe Miguel Neves Ferreira
Gaius Makouta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andrew Filipe Bras | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 53 | 7.03 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 3 | 61 | 7.43 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 0 | 55 | 6.45 | |
| 4 | Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 3 | 69 | 7.06 | |
| 11 | Jota | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 38 | 6.78 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 62 | 7.55 | |
| 28 | Ze Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 22 | Adrian Butzke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 37 | Kaio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 8 | 40% | 5 | 1 | 53 | 6.95 | |
| 6 | Manu Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 68 | 7.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Vincent Sasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 5 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 28 | 4.78 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 58 | 6.38 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 15 | 6.28 | |
| 8 | Bruno Lourenco | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.45 | |
| 13 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 47 | 6.38 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 26 | 6.19 | |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 11 | Luis Miguel Castelo Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 64 | 6.46 | |
| 59 | Martim Tavares | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 5 | 4 | 65 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ