Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Boavista FC hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Boavista FC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Boavista FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Cesar Bernardo Dutra
Joel da Silva
Miguel Silva Reisinho
Miguel Silva Reisinho
Ilija Vukotic Goal Disallowed
Marco Ribeiro
Rodrigo Abascal
2 - 1 Miguel Silva Reisinho
2 - 2 Miguel Silva Reisinho
Tiago Machado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Forward | 4 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 3 | 26 | 7.09 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 50 | 6.27 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 2 | 0 | 84 | 7.29 | |
| 3 | Mikel Villanueva Alvarez | Defender | 1 | 1 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 4 | 81 | 6.37 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 1 | 59 | 6.57 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 68 | 5.99 | |
| 77 | Nuno Santos. | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 5.71 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 5.92 | |
| 8 | Tomás Hndel | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 56 | 7.29 | |
| 13 | Joao Mendes | Defender | 1 | 0 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 2 | 2 | 84 | 6.25 | |
| 28 | Ze Ferreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 11 | Kaio | Forward | 2 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 71 | Gustavo Silva | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 29 | 8.62 | |
| 6 | Manu Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 5.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 8 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 1 | Cesar Bernardo Dutra | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.16 | ||
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 58 | 6.89 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.75 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 26 | 7.34 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 3 | 9 | 51 | 7.33 | |
| 15 | Pedro Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 56 | 6.6 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 88 | Marco Ribeiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 23 | Tiago Machado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ