Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Estoril hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rafik Guitane
Kevin Boma
Joao Antonio Antunes Carvalho
2 - 2 Rodrigo Abascal(OW)
Andre Lacximicant
Patrick de Paula
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Fabricio Garcia Andrade
Patrick de Paula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 77 | Nuno Santos. | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 6.32 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Tomás Hndel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 13 | Joao Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 11 | Gustavo Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 21 | Vando Felix | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 99 | Rafik Guitane | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 24 | Pedro Amaral | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 25 | Felix Bacher | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.42 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 44 | Kevin Boma | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 11 | 6.35 | |
| 7 | Nodar Lominadze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 55 | Tiago Parente | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ