Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Estrela da Amadora hôm nay ngày 17/03/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Estrela da Amadora tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Estrela da Amadora hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Reis Ferreira, Ferro
Kikas
Jovane Cabral
Juan Mina
Gerson Sousa
Leonel Bucca
Leonel Bucca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 50 | 6.68 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 38 | 6.44 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 4 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 41 | 6.71 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 22 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 6.77 | |
| 21 | Vando Felix | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 2 | 18 | 6.14 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 24 | Joao Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 7.42 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.01 | |
| 17 | Chico Banza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 7 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.54 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 21 | Guilherme Montoia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ