Vitoria Guimaraes
-0.25 1.05
+0.25 0.73
2.25 0.82
u 0.90
2.27
2.68
3.22
-0 1.05
+0 1.00
1 1.04
u 0.66
3
3.38
1.97
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs FC Famalicao hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Justin de Haas
1 - 2 Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Marcos Pena
Romeo Beney
Umar Abubakar
Antoine Joujou
Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 20 | 6.73 | |
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 40 | 7.34 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 1 | 71 | 6.05 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 90 | Alioune Ndoye | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.29 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 40 | 6.41 | |
| 11 | Gustavo Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 2 | 4 | 37 | 7.12 | |
| 30 | Goncalo Nogueira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 61 | 6.43 | |
| 28 | Thiago Balieiro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 53 | 6.46 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 42 | 6.05 | |
| 88 | Miguel Nogueira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 40 | 7.11 | |
| 19 | Oumar Camara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 3 | 1 | 59 | 6.48 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 1 | 58 | 6.59 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 83 | 7.66 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 34 | 6.13 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 30 | 6.88 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 6.93 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 7 | 0 | 61 | 8.28 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 52 | 6.74 | |
| 80 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 8 | Marcos Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 3 | 62 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ