Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs FC Porto hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samu Omorodion
Alan Varela
William Gomes
Rodrigo Mora
Denis Gul
Oskar Pietuszewski
Oskar Pietuszewski Penalty awarded
0 - 1 Alan Varela
Jan Bednarek

Oskar Pietuszewski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 17 | Orest Lebedenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 90 | Alioune Ndoye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.19 | |
| 30 | Goncalo Nogueira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.63 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 31 | 6.95 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 27 | 6.65 | |
| 25 | Juan Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 19 | Oumar Camara | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 39 | 6.62 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 14 | 5.96 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 40 | 6.79 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 17 | 6.57 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.52 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ