Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Gil Vicente hôm nay ngày 03/12/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mory Gbane
Jordi Mboula
Joao Rafael Brito Teixeira
Facundo Agustin Caseres
Jonathan Buatu Mananga
Facundo Agustin Caseres
Jorge Aguirre de Cespedes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.06 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 45 | 7.55 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 0 | 55 | 7.76 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 9 | 0 | 57 | 8.04 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 7.32 | |
| 8 | Tomás Hndel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 56 | 6.75 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 6 | 0 | 55 | 7.27 | |
| 28 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 15 | Oscar Rivas Viondi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 62 | 6.96 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 44 | 6.83 | |
| 71 | Gustavo Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 6 | Manu Silva | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 56 | 8.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 47 | 6.09 | |
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 76 | 5.75 | |
| 18 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 6 | Jesus Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 4.94 | |
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 56 | 6.01 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 47 | 6.09 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 2 | 64 | 5.92 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 20 | Vinicius Caue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 23 | 6.06 | |
| 57 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 64 | 5.38 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 45 | 5.87 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ