Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Gil Vicente hôm nay ngày 09/12/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zé Carlos
Hevertton
Ze Ferreira
Tidjany Chabrol Toure
Martin Fernandez Benitez
Carlos Eduardo
Andrew Da Silva Ventura
Santiago Garcia
NClomande Ghislain Konan
Hevertton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 23 | 6.45 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 40 | 6.64 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 4 | Oscar Rivas Viondi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 34 | 6.76 | |
| 30 | Goncalo Nogueira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 25 | Juan Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 6.55 | |
| 19 | Oumar Camara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.65 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 2 | 28 | 6.65 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.18 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 25 | 6.48 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 19 | 6.22 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 6.75 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ