Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Moreirense hôm nay ngày 04/11/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Miguel Nlavo Asue
Jóbson de Brito Gonzaga
Godfried Frimpong
Gabrielzinho
Sidnei Tavares
Pedro Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 32 | 7.29 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 48 | 6.93 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 11 | 2 | 87 | 7.21 | |
| 3 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 1 | 73 | 6.76 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.58 | |
| 4 | Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 68 | 6.9 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 8 | Tomás Hndel | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 48 | 6.99 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 3 | 41 | 7.03 | |
| 71 | Gustavo Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 22 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 4 | 68 | 6.78 | |
| 14 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 41 | 7.09 | |
| 20 | Bernardo Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 77 | Gabrielzinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.14 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 70 | 5.92 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 31 | Madson de Souza Silva | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 34 | 6.18 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 3 | 59 | 6.5 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 5 | Sidnei Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 6 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 37 | 6.54 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 1 | 49 | 6.08 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 21 | Pedro Santos | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ